Giáo trình Revit Structure thể hiện bản vẽ kết cấu...
1911 lượt mua
Năm xuất bản sách giấy: | Năm xuất bản sách điện tử: | 2026 | |
Khổ sách: | 19x27 | Số trang: | 248 |
Quốc gia: | Việt Nam | Ngôn ngữ: | vi |
Mã ISBN: | Mã ISBN Điện tử: | 978-604-82-8912-6 | |
Loại sách: | Ebook | Nhà xuất bản: | Nhà xuất bản Xây dựng |
Kỹ thuật hệ thống (Systems Engineering) tồn tại nhằm tích hợp các mục tiêu kỹ thuật, quy trình và hoạt động trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, đặc biệt là trong các dự án đường sắt, do hạ tầng đường sắt bao gồm nhiều chuyên ngành khác nhau. Vì vậy, rất nhiều kỹ sư tham gia vào lĩnh vực kỹ thuật hệ thống luôn tìm kiếm các tiêu chuẩn và quy định có thể áp dụng được.
Đối với các nhà thầu phụ hoặc nhà cung cấp thiết bị quy mô nhỏ, việc xác định các hướng dẫn áp dụng tương đối dễ dàng, chẳng hạn như các tiêu chuẩn ISO hoặc tiêu chuẩn của Liên minh Châu Âu (EU). Tuy nhiên, đối với nhà thầu chính ở cấp cao nhất trong cơ cấu tổ chức của các dự án đường sắt, việc áp dụng các phương pháp Kỹ thuật hệ thống với vai trò là một tích hợp hệ thống (System Integrator) đôi khi lại gặp nhiều khó khăn.
Tất nhiên, hiện nay có nhiều giáo trình và hướng dẫn như INCOSE hoặc SEBoK giới thiệu về quy trình kỹ thuật hệ thống. Tuy nhiên, đối với các đơn vị tích hợp hệ thống, việc lựa chọn một quy trình cụ thể để áp dụng là không hề dễ dàng, bởi các tài liệu này bao quát rất nhiều nội dung nhằm phục vụ cho hầu hết các ngành công nghiệp. Hơn nữa, các phương pháp luận này cần phải được điều chỉnh và áp dụng phù hợp với đặc thù riêng của các dự án đường sắt.
Các đồng nghiệp của tôi cũng đã gặp phải những vấn đề tương tự, và đôi khi tôi cảm thấy cần thiết phải hỗ trợ họ. Vì vậy, tôi đã phát triển nhiều quy trình nhằm giải thích cách thức triển khai các nhiệm vụ trong kỹ thuật hệ thống. Dựa trên các tài liệu mang tính trực quan này, tôi đã tổ chức nhiều buổi đào tạo. Trong quá trình thực hiện các buổi đào tạo, tôi tiếp tục xây dựng thêm nhiều slide, và các tài liệu này đã chứng minh được tính hữu ích đối với bất kỳ ai đang gặp khó khăn trong công việc kỹ thuật hệ thống của mình. Đó chính là lý do tôi biên soạn cuốn sách này.
Cuốn sách này tập trung vào các ứng dụng cơ bản và thực tiễn của kỹ thuật hệ thống đối với các dự án đường sắt, đồng thời bao quát hầu hết các lĩnh vực của kỹ thuật hệ thống mà các kỹ sư hệ thống cần nắm rõ như vận hành & hiệu năng đường sắt, yêu cầu, V&V, RAMS, quản lý cấu hình, an ninh mạng, yếu tố con người, v.v. Cuốn sách này giới thiệu về kỹ thuật hệ thống có xét đến mối quan hệ giữa chủ đầu tư, nhà thầu và nhà thầu phụ, bởi vì mối quan hệ giữa các bên này ảnh hưởng trực tiếp đến các hoạt động trong quá trình thực hiện kỹ thuật hệ thống.
Các hình minh họa và tài liệu trực quan trong cuốn sách sẽ giúp người đọc dễ dàng hiểu được nội dung. Tôi tin rằng bạn sẽ có được cái nhìn sâu sắc về kỹ thuật hệ thống nếu đọc cuốn sách này.
| Trang | |
| LỜI NÓI ĐẦU | 3 |
| Về tác giả Jong-Pil Nam | 5 |
| Lời mở đầu | 7 |
| Forewords | 9 |
| Chương 1: TỔNG QUAN VỀ KỸ THUẬT HỆ THỐNG | 11 |
| KỸ THUẬT HỆ THỐNG LÀ GÌ? | 12 |
| Các đặc tính của một hệ thống | 12 |
| Kỹ Thuật Hệ Thống (Systems Engineering) | 14 |
| Đảm Bảo Hệ Thống (System Assurance) | 15 |
| Các lĩnh vực của Kỹ thuật Hệ thống trong dự án đường sắt | 16 |
| Tích Hợp Hệ Thống Và Kiến Trúc Hệ Thống (System Integration and Architecture) | 19 |
| Mối quan hệ giữa Kỹ thuật Hệ thống (SE) và các chứng chỉ | 22 |
| ỨNG DỤNG KỸ THUẬT HỆ THỐNG TRONG DỰ ÁN ĐƯỜNG SẮT | 22 |
| Các hoạt động phát triển hệ thống điển hình | 22 |
| Quy trình V-cycle (V-cycle process) | 23 |
| Kỹ thuật Hệ thống trong dự án đường sắt | 25 |
| Cấu trúc tổ chức và PBS (Product Breakdown Structure) | 28 |
| Chương 2: HIỆU NĂNG KHAI THÁC | 29 |
| TỐI ƯU HÓA DỊCH VỤ ĐƯỜNG SẮT VÀ HẠ TẦNG | 30 |
| Mức độ hài lòng của hành khách | 30 |
| Các chỉ số hiệu năng chính của đường sắt (Railway KPIs) | 32 |
| Headway tối thiểu | 33 |
| Thời gian quay vòng (Round Trip Time - RTT) | 34 |
| Độ sẵn sàng khai thác dịch vụ | 35 |
| KHUNG DỊCH VỤ ĐƯỜNG SẮT | 37 |
| Kế hoạch vận hành và bảo trì sơ bộ | 37 |
| Các chế độ vận hành | 38 |
| Tốc độ khai thác theo biểu đồ | 40 |
| HEADWAY, THỜI GIAN QUAY VÒNG VÀ SỐ LƯỢNG ĐOÀN TÀU | 40 |
| Các phương pháp tiếp cận thiết kế đường sắt | 40 |
| Quy trình chi tiết để ước tính nhu cầu | 41 |
| Trường hợp - khi năng lực hành khách trên mỗi đoàn tàu được cố định | 45 |
| Trường hợp - khi headway trong giờ cao điểm được cố định | 46 |
| MÔ PHỎNG VẬN HÀNH TÀU | 47 |
| Quy trình mô phỏng | 47 |
| Mô hình hóa và mô phỏng bằng OpenTrack | 49 |
| Đánh giá kết quả mô phỏng | 50 |
| Chương 3: QUẢN LÝ YÊU CẦU | 52 |
| TỔNG QUAN | 53 |
| Tại sao cần quy trình quản lý yêu cầu? | 53 |
| Khung quản lý yêu cầu | 53 |
| Các loại yêu cầu | 54 |
| Quy trình và cấu trúc quản lý yêu cầu | 55 |
| ICE và IV&V(E) | 56 |
| NHẬN DIỆN VÀ LÀM RÕ YÊU CẦU | 57 |
| Nhận diện & làm rõ yêu cầu (Requirements identification & clarification) | 57 |
| Tiền đề & giả định (Premises & assumptions) | 58 |
| PHÁT TRIỂN VÀ PHÂN BỔ YÊU CẦU | 59 |
| Nguyên tắc phát triển yêu cầu | 59 |
| Phân rã và phân bổ yêu cầu | 60 |
| Quy trình đối với các Chỉ số Hiệu suất Chính | 61 |
| TRUY VẾT VÀ KIỂM SOÁT THAY ĐỔI | 62 |
| Ma trận truy vết (Traceability matrix) | 62 |
| Kiểm soát thay đổi yêu cầu | 64 |
| Quy trình thay đổi yêu cầu | 65 |
| XÁC MINH VÀ THẨM ĐỊNH | 67 |
| Xác minh so với thẩm định (Verification vs. validation) | 67 |
| Quy trình xác minh & thẩm định | 68 |
| Chương 4: RAM (ĐỘ TIN CẬY, ĐỘ SẴN SÀNG, KHẢ NĂNG BẢO TRÌ) | 70 |
| ĐỊNH NGHĨA RAM | 71 |
| MTBF và MTBSAF | 71 |
| MKBF và MCBF | 73 |
| MTTR và MART | 74 |
| Cấu hình (Configuration) | 76 |
| TÍNH TOÁN RAM | 76 |
| Tính toán tỷ lệ hỏng hóc (Failure rate calculation) | 76 |
| Tính toán khả năng bảo trì (Maintainability calculation) | 78 |
| Tính toán độ tin cậy (Reliability calculation) | 79 |
| Tính toán độ sẵn sàng và mục tiêu RAM (Availability calculation and RAM target) | 82 |
| KẾ HOẠCH QUẢN LÝ RAM | 84 |
| Phạm vi công việc | 85 |
| Yêu cầu và phân bổ RAM (RAM requirements and apportionment) | 86 |
| Chương trình bàn giao RAM (RAM deliverables programme) | 87 |
| Giả định/điều kiện tiên quyết và các ràng buộc (Presumptions/prerequisites & constraints) | 88 |
| Quy trình quản lý RAM và quản lý nhà thầu phụ | 89 |
| CÁC KỸ THUẬT RAM (RAM TECHNIQUES) | 90 |
| Phân bổ RAM (RAM allocation) | 91 |
| Cấu trúc phân rã logistics (Logistic Breakdown Structure - LBS) | 93 |
| RBD & FTA | 94 |
| Tối ưu hóa độ tin cậy (Reliability optimisation) | 96 |
| Cải thiện khả năng bảo trì (Maintainability enhancement) | 98 |
| DỰ BÁO RAM (RAM PREDICTION) | 99 |
| Quy trình dự báo (Prediction process) | 99 |
| Chuyển đổi sang MTBF và tỷ lệ hỏng hóc (Convert into MTBF and failure rate) | 100 |
| Tính toán (Calculations) | 102 |
| MTBF, MTTR và độ sẵn sàng tổng thể (Overall MTBF, MTTR and availability) | 106 |
| Tính toán độ sẵn sàng tổng thể của các nhóm khác nhau (Calculation of total availability of different groups) | 107 |
| FMECA (PHÂN TÍCH CHẾ ĐỘ HỎNG HÓC, ẢNH HƯỞNG VÀ MỨC ĐỘ | |
| nghiêm trọng) | 109 |
| Thông tin yêu cầu (Required information) | 110 |
| Quy trình FMECA (FMECA process) | 111 |
| Các hạng mục quan trọng về an toàn (Safety Critical Items - SCIs) | 118 |
| XÁC MINH ĐÁP ỨNG RAM (RAM DEMONSTRATION) | 119 |
| Xác minh đáp ứng RAM - RAM demonstration | 119 |
| FRACAS | 120 |
| Chương 5: QUẢN LÝ AN TOÀN | 123 |
| TỔNG QUAN | 124 |
| Các loại rủi ro (Types of risks) | 124 |
| Mối nguy và tai nạn (Hazards and accidents) | 126 |
| Quy trình quản lý rủi ro và đánh giá rủi ro (Risk management process and risk evaluation) | 126 |
| Mức độ toàn vẹn an toàn (Safety Integrity Level - SIL) | 128 |
| Đánh giá an toàn độc lập (Independent Safety Assessment - ISA) | 128 |
| PHÂN TÍCH AN TOÀN (SAFETY ANALYSIS) | 129 |
| Nhận diện mối nguy (Hazard identification) | 130 |
| Phân tích mối nguy sơ bộ (Preliminary Hazard Analysis - PHA) | 133 |
| Phân tích mối nguy hệ thống (System Hazard Analysis - SHA) | 135 |
| IHA và OSHA | 137 |
| CÁC KỸ THUẬT QUẢN LÝ AN TOÀN (SAFETY MANAGEMENT TECHNIQUES) | 138 |
| Nguyên tắc và yêu cầu liên quan đến an toàn (Safety-related principles and requirements) | 138 |
| Phương pháp Bow-tie | 139 |
| ALARP (Thấp nhất một cách hợp lý có thể thực hiện được -As Low As Reasonably Practicable) | 140 |
| SFAIRP (Xa đến mức hợp lý có thể thực hiện được - | |
| So Far As Is Reasonably Practicable) | 141 |
| KẾ HOẠCH QUẢN LÝ AN TOÀN (SAFETY MANAGEMENT PLAN) | 141 |
| Phạm vi công việc | 141 |
| Các hoạt động và phương pháp quản lý an toàn (Safety management activities | |
| and methodologies) | 142 |
| Các hoạt động và phương pháp quản lý an toàn chính là các hoạt động phân tích | |
| an toàn đã được trình bày trong chương về ISA (Independent Safety Assessment) | 142 |
| Quy trình quản lý an toàn (Safety management process) | 143 |
| XÁC MINH VÀ THẨM ĐỊNH AN TOÀN (SAFETY VERIFICATION | |
| AND VALIDATION) | 144 |
| Kiểm toán & rà soát an toàn và V&V (Safety audit & review and V&V) | 144 |
| Hồ sơ an toàn (Safety case) | 145 |
| Chương 6: YẾU TỐ CON NGƯỜI | 147 |
| TỔNG QUAN VỀ YẾU TỐ CON NGƯỜI | 148 |
| Lỗi nhận thức (Cognition errors) | 148 |
| Các ràng buộc vật lý (Physical constraints) | 150 |
| Các ràng buộc tổ chức (Organisational constraints) | 151 |
| Các ràng buộc môi trường (Environmental constraints) | 152 |
| QUY TRÌNH TÍCH HỢP YẾU TỐ CON NGƯỜI | |
| (PROCESSES OF HUMAN FACTORS INTEGRATION) | 153 |
| Ngữ cảnh sử dụng (Context of use - COU) | 154 |
| Xác định tiêu chí và vấn đề Human Factors | |
| (Identification of Human Factors - HF criteria and issues) | 155 |
| Mô hình kích thước thực và thử nghiệm | |
| (Full-sized mock-up and trials - fitting trial) | 156 |
| KẾ HOẠCH TÍCH HỢP YẾU TỐ CON NGƯỜI | |
| (HUMAN FACTORS INTEGRATION PLAN) | 157 |
| Phạm vi công việc (Scope of work) | 158 |
| Vai trò và trách nhiệm của kỹ sư Human Factors | |
| (Human Factors engineers' roles and responsibilities) | 160 |
| Nhận diện người dùng và hồ sơ người dùng (User identification and profiles) | 160 |
| YÊU CẦU TÍCH HỢP HUMAN FACTORS | |
| (HUMAN FACTORS INTEGRATION REQUIREMENTS) | 161 |
| Yêu cầu thiết kế (Design requirements) | 161 |
| Điều khiển và hiển thị (Controls and displays) | 162 |
| Nội dung thông tin (Information content) | 163 |
| Cảnh báo và báo động (Alarms and alerts) | 163 |
| Phòng điều khiển (Control room) | 163 |
| Các yếu tố khác (Other considerations) | 164 |
| XÁC NHẬN HUMAN FACTORS (HF VALIDATION) | 165 |
| Đánh giá Human Factors (Human Factors assessment) | 165 |
| Áp dụng và thử nghiệm (Adopt and test) | 166 |
| Chương 7: QUẢN LÝ GIAO DIỆN | 167 |
| TỔNG QUAN VỀ QUẢN LÝ GIAO DIỆN | |
| (OVERVIEW OF INTERFACE MANAGEMENT) | 168 |
| Mục tiêu của quản lý giao diện (Objectives of interface management) | 168 |
| Vai trò của Interface Manager (Roles of Interface Manager) | 169 |
| CÁC VẤN ĐỀ GIAO DIỆN HOẶC GIAO THOA | |
| (INTERFACE OR INTERFERENCE ISSUES) | 170 |
| Dòng dữ liệu và truyền tải điện năng (Data flow and power transmission) | 170 |
| Xem xét thiết kế (Design consideration) | 171 |
| Giao thoa không gian (Spatial interference) | 171 |
| Tiếp xúc vật lý (Physical contact) | 173 |
| Phân bổ trách nhiệm (Responsibility allocation) | 173 |
| Hạng mục bị thiếu (Missing item) | 173 |
| Giao thoa thời gian (Time interference) | 174 |
| KỸ THUẬT VÀ CÔNG CỤ QUẢN LÝ GIAO DIỆN | |
| (INTERFACE TECHNIQUES AND TOOLS) | 175 |
| Nhận diện giao diện (Identification of interfaces) | 175 |
| Vấn đề giao diện và sổ đăng ký vấn đề giao diện (Interface issues and interface | |
| issue register) | 175 |
| Cơ sở dữ liệu giao diện tổng (Master interface database) | 176 |
| QUY TRÌNH QUẢN LÝ GIAO DIỆN | |
| (INTERFACE MANAGEMENT PROCESS) | 177 |
| Kế hoạch quản lý giao diện (Interface Management Plan) | 177 |
| Ma trận giao diện (Interface Matrix) | 178 |
| Tài liệu kiểm soát giao diện (Interface Control Document - ICD) | 179 |
| Họp giao diện (Interface meeting) | 180 |
| Chương 8: QUẢN LÝ CẤU HÌNH | 182 |
| TỔNG QUAN VỀ QUẢN LÝ CẤU HÌNH (OVERVIEW OF CONFIGURATION MANAGEMENT) | 183 |
| Lợi ích của quản lý cấu hình (Advantages of Configuration Management - CM) | 183 |
| Quy trình quản lý cấu hình và hướng dẫn (Process of CM and guidelines) | 184 |
| KẾ HOẠCH QUẢN LÝ CẤU HÌNH (CONFIGURATION MANAGEMENT PLAN) | 185 |
| Phạm vi công việc và chiến lược (Scope of work and strategies) | 185 |
| Hoạt động quản lý cấu hình theo từng giai đoạn (CM activities in each phase) | 186 |
| Vai trò và trách nhiệm (Roles and responsibilities) | 187 |
| NHẬN DIỆN, KIỂM SOÁT VÀ GHI NHẬN TRẠNG THÁI CẤU HÌNH | 188 |
| Nhận diện cấu hình (Configuration identification) | 188 |
| Phân loại thay đổi cấu hình và quy trình kiểm soát thay đổi (Configuration change | |
| classes and change control process) | 189 |
| Thông tin cấu hình cho ghi nhận trạng thái (Configuration information for status accounting) | 190 |
| KIỂM TOÁN CẤU HÌNH (CONFIGURATION AUDIT) | 191 |
| Quy trình kiểm toán cấu hình (Configuration audit process) | 191 |
| Kiểm toán cấu hình (Configuration audit) | 191 |
| Chương 9: TƯƠNG THÍCH ĐIỆN TỪ (ELECTRO-MAGNETIC COMPATIBILITY - EMC) | 193 |
| TỔNG QUAN VỀ EMC (OVERVIEW OF EMC) | 194 |
| Đặc tính của điện (Characteristics of electricity) | 194 |
| Các vấn đề tương thích điện từ (EMC issues) | 195 |
| Tiêu chuẩn liên quan đến EMC (EMC-related standards) | 196 |
| QUẢN LÝ EMC (EMC MANAGEMENT) | 197 |
| Các hệ thống mục tiêu (Target systems) | 198 |
| Quản lý giao diện cho kiểm soát EMC (Interface management for EMC control) | 199 |
| Đánh giá và đo đạc tại hiện trường (Site assessment and measurement) | 199 |
| Phân tích EMC (EMC analysis) | 200 |
| NỐI ĐẤT, LIÊN KẾT ĐẲNG THẾ VÀ CÁP (EARTHING, BONDING, AND CABLING) | 201 |
| Định nghĩa (Definitions) | 201 |
| Phân loại cáp và hướng dẫn lắp đặt (Classification of cables and cabling guidelines) | 202 |
| Hướng dẫn về nối đất, liên kết đẳng thế và che chắn (Guidelines for earthing, bonding and shielding) | 203 |
| PHƠI NHIỄM CỦA CON NGƯỜI (HUMAN EXPOSURE) | 203 |
| Yêu cầu về phơi nhiễm (Requirements for human exposure) | 203 |
| Đánh giá phơi nhiễm của con người tại khu vực đường sắt (Human exposure assessment in railway sites) | 204 |
| Chương 10: ĐẢM BẢO PHẦN MỀM (SOFTWARE ASSURANCE) | 206 |
| TỔNG QUAN VỀ ĐẢM BẢO PHẦN MỀM (OVERVIEW OF SOFTWARE ASSURANCE) | 207 |
| Đảm bảo phần mềm trong Systems Engineering | 207 |
| Quy trình đảm bảo phần mềm (Software assurance process) | 208 |
| Đảm bảo chất lượng phần mềm (Software quality assurance) | 209 |
| ĐẢM BẢO PHẦN MỀM (SOFTWARE ASSURANCE) | 209 |
| Đảm bảo phần mềm và quản lý cấu hình | 210 |
| Phát triển phần mềm (Software development) | 211 |
| Tích hợp phần mềm và xác minh & thẩm định (Software integration and V&V) | 212 |
| KẾ HOẠCH ĐẢM BẢO PHẦN MỀM (SOFTWARE ASSURANCE PLAN) | 213 |
| Phạm vi công việc trong các dự án đường sắt (Scope of work for railway projects) | 213 |
| Vai trò và trách nhiệm (Roles and responsibilities) | 214 |
| Phân loại an toàn phần mềm (Software safety classification) | 215 |
| PHÁT TRIỂN PHẦN MỀM (SOFTWARE DEVELOPMENT) | 216 |
| Thiết kế phần mềm (Software design) | 216 |
| Kiểm thử và thẩm định phần mềm (Software testing and validation) | 216 |
| Bảo trì và tối ưu hóa phần mềm (Software maintenance and optimisation) | 217 |
| AN NINH MẠNG (CYBER SECURITY) | 217 |
| Tại sao cần an ninh mạng (Why cyber security) | 217 |
| Các khía cạnh chính (Key aspects) | 218 |
| Mục tiêu và lỗ hổng trong hệ thống đường sắt | 219 |
| Quy trình an ninh mạng (Cyber security process) | 221 |
| Chương 11: TIẾNG ỒN VÀ RUNG ĐỘNG | 223 |
| TỔNG QUAN VỀ TIẾNG ỒN VÀ RUNG ĐỘNG (OVERVIEW OF NOISE AND VIBRATION) | 224 |
| Tổng quan về tiếng ồn và rung động (Overview of noise and vibration) | 224 |
| Nguồn phát sinh tiếng ồn và rung động (Sources of noise & vibration) | 224 |
| Yêu cầu về tiếng ồn và rung động (Noise and vibration requirements) | 225 |
| QUẢN LÝ TIẾNG ỒN VÀ RUNG ĐỘNG (NOISE AND VIBRATION MANAGEMENT) | 226 |
| Đánh giá tiếng ồn và rung động bên ngoài (External noise and vibration assessment) | 226 |
| Mô phỏng tiếng ồn và rung động (Noise & vibration simulation) | 227 |
| NGUYÊN NHÂN VÀ BIỆN PHÁP GIẢM THIỂU | 227 |
| Tiếng ồn truyền qua không khí (Air-borne noise) [C1] | 228 |
| Tiếng ồn và rung động truyền qua kết cấu (Structure-borne noise and vibration) [C2] | 228 |
| Sóng vi áp (Micro-pressure wave) [C3] | 229 |
| TÁC ĐỘNG VÀ BIỆN PHÁP GIẢM THIỂU (EFFECTS AND MITIGATION MEASURES) | 230 |
| Hiệu ứng âm học (Acoustical effects) [E1] | 231 |
| Ảnh hưởng của rung động (Vibration effects) [E2] | 232 |
Hướng dẫn đồ án Tổ chức và quản lý thi công
625 lượt mua
Thiết kế kết cấu bê tông cốt thép theo TCVN 5574-2018
16959 lượt xem
Đầu tư bất động sản
10023 lượt xem
Kết cấu bê tông cốt thép. Phần 2 Kết cấu công trình
9527 lượt xem
Nội thất và thiết kế nội thất - Tập 1
9505 lượt xem

Bình luận